忆单词忆单词

một trong những

之一

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · trong: ngang(平调) · những: ngã(带喉塞的高升)

một trong những 之一

释义

常用搭配

một trong những người giỏi nhất
最优秀的人之一
một trong những lý do
原因之一

例句

Anh ấy là một trong những người bạn tốt của tôi.
他是我最好的朋友之一。
Đây là một trong những bộ phim hay nhất.
这是最好的电影之一。

出现在这些词条的例句中

数量与顺序

常见问题

之一用越南语怎么说?
「之一」的越南语是 một trong những。
một trong những 是什么意思?
một trong những 在越南语中意思是「之一」,词性为短语。……之一。
một trong những 怎么读?
một trong những 有 3 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · trong: ngang(平调) · những: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một trong những 怎么造句?
例如:Anh ấy là một trong những người bạn tốt của tôi.(他是我最好的朋友之一。);Đây là một trong những bộ phim hay nhất.(这是最好的电影之一。)。

想真正记住「một trong những」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练