忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chiến thần
chiến thần
战神
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chiến: sắc(高升) · thần: huyền(低降)
?
释义
指在战争中极为勇猛、无敌的人物或神明
常用搭配
chiến thần bất bại
不败战神
hóa thân chiến thần
化身战神
例句
Anh ấy được gọi là chiến thần trên chiến trường.
他在战场上被称为战神。
Trong truyền thuyết có một chiến thần bảo vệ dân làng.
传说中有一位战神守护村民。
离职与压力
lộ bí mật
泄密
giá đỡ điện thoại
手机支架
đồng thanh
异口同声
ơ
哦
giải phóng
释放
tiền bối
前辈
常见问题
战神用越南语怎么说?
「战神」的越南语是 chiến thần。
chiến thần 是什么意思?
chiến thần 在越南语中意思是「战神」,词性为名词。指在战争中极为勇猛、无敌的人物或神明。
chiến thần 怎么读?
chiến thần 有 2 个音节:chiến: sắc(高升) · thần: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiến thần 常用吗?
chiến thần 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chiến thần 怎么造句?
例如:Anh ấy được gọi là chiến thần trên chiến trường.(他在战场上被称为战神。);Trong truyền thuyết có một chiến thần bảo vệ dân làng.(传说中有一位战神守护村民。)。
想真正记住「chiến thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store