忆单词忆单词

điều lệ

章程

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— điều: huyền(低降) · lệ: nặng(低促、带喉塞)

điều lệ 章程

释义

常用搭配

điều lệ công ty
公司章程
sửa đổi điều lệ
修改章程

例句

Chúng ta cần tuân thủ điều lệ.
我们需要遵守章程。
Điều lệ mới đã được thông qua.
新章程已经通过。

法律实务精通

常见问题

章程用越南语怎么说?
「章程」的越南语是 điều lệ。
điều lệ 是什么意思?
điều lệ 在越南语中意思是「章程」,词性为名词。章程,组织或团体的基本规定文件。
điều lệ 怎么读?
điều lệ 有 2 个音节:điều: huyền(低降) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điều lệ 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tuân thủ điều lệ.(我们需要遵守章程。);Điều lệ mới đã được thông qua.(新章程已经通过。)。

想真正记住「điều lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练