忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
điều lệ
điều lệ
章程
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— điều: huyền(低降) · lệ: nặng(低促、带喉塞)
释义
章程,组织或团体的基本规定文件
常用搭配
điều lệ công ty
公司章程
sửa đổi điều lệ
修改章程
例句
Chúng ta cần tuân thủ điều lệ.
我们需要遵守章程。
Điều lệ mới đã được thông qua.
新章程已经通过。
法律实务精通
pháp nhân
法人
vụ án
案件
phi pháp
非法
chấp pháp
执法
bảo đảm
保障
đương sự
当事人
常见问题
章程用越南语怎么说?
「章程」的越南语是 điều lệ。
điều lệ 是什么意思?
điều lệ 在越南语中意思是「章程」,词性为名词。章程,组织或团体的基本规定文件。
điều lệ 怎么读?
điều lệ 有 2 个音节:điều: huyền(低降) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điều lệ 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tuân thủ điều lệ.(我们需要遵守章程。);Điều lệ mới đã được thông qua.(新章程已经通过。)。
想真正记住「điều lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store