忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chinh phục
chinh phục
征服
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chinh: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)
释义
征服
克服
常用搭配
chinh phục đỉnh núi
征服山峰
chinh phục thử thách
征服挑战
例句
Anh ấy muốn chinh phục đỉnh Everest.
他想征服珠穆朗玛峰。
Cô ấy đã chinh phục được nỗi sợ hãi.
她征服了恐惧。
出现在这些词条的例句中
núi cao
高山
núi tuyết
雪山
战场实用语
chiếm đóng
占领
sơ tán
撤离
đầu hàng
投降
thương vong
伤亡
phản công
反击
kháng cự
抵抗
常见问题
征服用越南语怎么说?
「征服」的越南语是 chinh phục。
chinh phục 是什么意思?
chinh phục 在越南语中意思是「征服」,词性为动词。征服;克服。
chinh phục 怎么读?
chinh phục 有 2 个音节:chinh: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chinh phục 怎么造句?
例如:Anh ấy muốn chinh phục đỉnh Everest.(他想征服珠穆朗玛峰。);Cô ấy đã chinh phục được nỗi sợ hãi.(她征服了恐惧。)。
想真正记住「chinh phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store