忆单词忆单词

拼音 Z 开头的中文词用越南语怎么说

共 789 个词,第 2/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

支柱trụ cột芝麻mè芝士phô mai知道biết知乎zhihu知己tri kỷ知识kiến thức知识分子trí thức知足biết đủ知足常乐biết đủ thì vui织dệt肢体chi thể脂肪chất béo执法chấp pháp直thẳng直奔đi thẳng直播trực tiếp直尺thước kẻ直到cho đến khi直观trực quan直径đường kính直觉trực giác直升机trực thăng直视nhìn thẳng直线đường thẳng值班trực ban值得đáng值钱có giá trị职工công nhân viên职权chức quyền职位chức vụ职业nghề nghiệp职业nghề nghiệp职业病bệnh nghề nghiệp植物thực vật殖民地thuộc địa止咳chống ho止血cầm máu只chỉ只担心chỉ lo只见chỉ thấy只能chỉ có thể只是chỉ là只要chỉ cần只有chỉ có旨在nhằm纸giấy纸巾giấy ăn指标chỉ tiêu指出chỉ ra指定chỉ định指挥chỉ huy指甲móng tay指教chỉ bảo指令chỉ lệnh指南针la bàn指示chỉ dẫn指数chỉ số指望trông mong指纹识别cảm biến vân tay指向chỉ vào指责chỉ trích指指点点chỉ trỏ至关重要vô cùng quan trọng至今đến nay至少ít nhất至于còn về志气chí khí志愿tình nguyện志愿者tình nguyện viên制chế制成chế tạo thành制定lập制造chế tạo制造噪音làm ồn治trị治安an ninh治病chữa bệnh治疗điều trị治学nghiên cứu học vấn治愈chữa lành质量chất lượng质朴mộc mạc质问chất vấn秩序trật tự致富làm giàu致力于cống hiến cho致命chí mạng窒息ngạt thở智力trí tuệ智能手表đồng hồ thông minh智能手机điện thoại thông minh智商IQ中trong中部miền Trung中餐cơm Trung Quốc中毒ngộ độc中断gián đoạn中国Trung Quốc中国画tranh Trung Quốc中华Trung Hoa中华民族dân tộc Trung Hoa中级trung cấp中间ở giữa中奖trúng thưởng中介trung gian中立trung lập中年trung niên中期giữa kỳ中秋节Tết Trung Thu中世纪thời trung cổ中途giữa chừng中外trong và ngoài nước中文tiếng Trung中午trưa中小学trường phổ thông中心trung tâm中型cỡ vừa中性trung tính中学trung học中学生học sinh trung học中旬giữa tháng中央trung ương中药thuốc bắc中医y học cổ truyền Trung Quốc中庸trung dung中指ngón giữa忠诚trung thành忠于trung thành với终点đích终身suốt đời终止chấm dứt肿sưng肿瘤khối u种loại种类loài种植trồng trọt种子hạt种族chủng tộc众所周知ai cũng biết众志成城đồng lòng như thành重nặng重点trọng điểm重量trọng lượng重量trọng lượng重量级hạng nặng重任trọng trách重伤trọng thương重视coi trọng重心trọng tâm重要quan trọng重一点Mạnh hơn một chút重中之重ưu tiên hàng đầu重组tái cấu trúc州bang周tuần周杰伦Jay Chou周末cuối tuần周期chu kỳ周润发Châu Nhuận Phát周围xung quanh周星驰Châu Tinh Trì周折trắc trở周转luân chuyển粥cháo咒语bùa chú皱nhăn皱纹nếp nhăn朱红đỏ son珠宝châu báu珠宝店cửa hàng trang sức诸如此类tương tự như vậy猪lợn竹子cây tre逐步từng bước逐渐dần dần逐年hàng năm主chủ主办đăng cai主编tổng biên tập主播streamer主持dẫn chương trình主持人người dẫn chương trình主导chủ đạo主动chủ động主妇nội trợ主观chủ quan主角nhân vật chính主力chủ lực主流dòng chính主权chủ quyền主任chủ nhiệm主食lương thực chính主题chủ đề主题歌bài hát chủ đề主体chủ thể主演diễn viên chính主要chủ yếu主页trang chủ主义chủ nghĩa主张chủ trương拄chống煮nấu煮饭nấu cơm嘱咐dặn dò住处nơi ở住户hộ dân住宿ở trọ住院nhập viện住宅nhà ở助理trợ lý助力tiếp sức注chú thích注定định mệnh注入bơm vào注意chú ý注重chú trọng驻đóng (quân), trú驻扎đóng quân柱子cột祝chúc祝福chúc phúc祝贺mừng著名nổi tiếng蛀牙sâu răng铸造đúc抓bắt抓住bắt lấy专程đặc biệt đến专柜quầy chuyên dụng专辑album专家chuyên gia专科chuyên khoa专栏chuyên mục专利bằng sáng chế专卖店cửa hàng chuyên doanh专门chuyên môn专人người chuyên trách专题chuyên đề专心chăm chú专心chuyên tâm专业chuyên ngành专用chuyên dụng专职chuyên trách专制chuyên chế专注tập trung专著chuyên khảo砖gạch砖瓦gạch ngói转chuyển转变chuyển biến转达chuyển đạt转动quay转告nhắn lại转化chuyển hóa转换chuyển đổi转交chuyển giao转接头bộ chuyển đổi转让chuyển nhượng转身xoay người转弯rẽ转向chuyển hướng转学chuyển trường转椅ghế xoay转载đăng lại转账chuyển khoản转折bước ngoặt赚钱kiếm tiền庄稼hoa màu庄严trang nghiêm桩cọc装lắp装备trang bị装逼làm màu装甲车xe bọc thép装穷giả nghèo装饰trang trí装饰品đồ trang trí装卸bốc dỡ装修trang trí nội thất壮大làm cho lớn mạnh壮胆lấy can đảm壮观hùng vĩ壮实cường tráng状况tình trạng状态trạng thái状元trạng nguyên撞đâm撞击va chạm追đuổi theo追悼truy điệu追悼会lễ truy điệu追究truy cứu追求theo đuổi追溯truy nguyên追尾tông đuôi追问hỏi tiếp坠rơi xuống准chuẩn准备chuẩn bị