忆单词忆单词

chân thành

真心

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— chân: ngang(平调) · thành: huyền(低降) ?

chân thành 真心

释义

常用搭配

tình cảm chân thành
真心感情
lời nói chân thành
真心话

例句

Cô ấy rất chân thành với bạn bè.
她对朋友很真心。
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
我想表达真心的感谢。

出现在这些词条的例句中

休闲新体验

常见问题

真心用越南语怎么说?
「真心」的越南语是 chân thành。
chân thành 是什么意思?
chân thành 在越南语中意思是「真心」,词性为形容词。真心,诚恳,发自内心。
chân thành 怎么读?
chân thành 有 2 个音节:chân: ngang(平调) · thành: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chân thành 常用吗?
chân thành 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chân thành 怎么造句?
例如:Cô ấy rất chân thành với bạn bè.(她对朋友很真心。);Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.(我想表达真心的感谢。)。

想真正记住「chân thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练