忆单词忆单词

năng lượng tích cực

正能量

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— năng: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞) · tích: sắc(高升) · cực: nặng(低促、带喉塞)

năng lượng tích cực 正能量

释义

常用搭配

lan tỏa năng lượng tích cực
传播正能量
năng lượng tích cực trong cuộc sống
生活中的正能量

例句

Cô ấy luôn truyền năng lượng tích cực cho mọi người.
她总是给大家带来正能量。
Năng lượng tích cực giúp tôi vượt qua khó khăn.
正能量帮助我克服困难。

情感百态

常见问题

正能量用越南语怎么说?
「正能量」的越南语是 năng lượng tích cực。
năng lượng tích cực 是什么意思?
năng lượng tích cực 在越南语中意思是「正能量」,词性为名词。带来积极影响的能量或态度。
năng lượng tích cực 怎么读?
năng lượng tích cực 有 4 个音节:năng: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞) · tích: sắc(高升) · cực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
năng lượng tích cực 怎么造句?
例如:Cô ấy luôn truyền năng lượng tích cực cho mọi người.(她总是给大家带来正能量。);Năng lượng tích cực giúp tôi vượt qua khó khăn.(正能量帮助我克服困难。)。

想真正记住「năng lượng tích cực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练