忆单词忆单词

quy đổi

折合

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— quy: ngang(平调) · đổi: hỏi(降升)

quy đổi 折合

释义

常用搭配

quy đổi tiền tệ
货币折合
quy đổi điểm số
分数折合

例句

Số tiền này quy đổi ra đô la là bao nhiêu?
这笔钱折合成美元是多少?
Điểm số sẽ được quy đổi sang thang 10.
分数将折合为10分制。

金融生活词汇

常见问题

折合用越南语怎么说?
「折合」的越南语是 quy đổi。
quy đổi 是什么意思?
quy đổi 在越南语中意思是「折合」,词性为动词。折合,换算成另一种单位或形式。
quy đổi 怎么读?
quy đổi 有 2 个音节:quy: ngang(平调) · đổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quy đổi 怎么造句?
例如:Số tiền này quy đổi ra đô la là bao nhiêu?(这笔钱折合成美元是多少?);Điểm số sẽ được quy đổi sang thang 10.(分数将折合为10分制。)。

想真正记住「quy đổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练