忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sau khi
sau khi
之后
连词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
在某事之后
常用搭配
sau khi ăn cơm
吃饭之后
sau khi học xong
学习之后
例句
Sau khi tan học, tôi về nhà.
放学之后,我回家。
Sau khi ăn, chúng tôi đi dạo.
吃饭之后,我们去散步。
出现在这些词条的例句中
hôi
臭
nôn
呕吐
tê
麻
sau
后
sấy
烘
tăm
牙签
chân
腿
sưng
肿
海岛与旅行
lần đầu tiên
首次
mưa lớn
暴雨
áp suất
气压
ở trong
在里面
điểm du lịch
景点
địa danh
地名
常见问题
之后用越南语怎么说?
「之后」的越南语是 sau khi。
sau khi 是什么意思?
sau khi 在越南语中意思是「之后」,词性为连词。在某事之后。
sau khi 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sau khi 常用吗?
sau khi 在越南语最常用的 1000 个词之内。
sau khi 怎么造句?
例如:Sau khi tan học, tôi về nhà.(放学之后,我回家。);Sau khi ăn, chúng tôi đi dạo.(吃饭之后,我们去散步。)。
想真正记住「sau khi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store