忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
làm giả
làm giả
造假
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · giả: hỏi(降升)
释义
造假,伪造
常用搭配
làm giả giấy tờ
造假证件
làm giả hàng hóa
造假商品
例句
Anh ta bị bắt vì làm giả giấy tờ.
他因造假证件被抓。
Không nên làm giả hàng hóa.
不应该造假商品。
防骗避险全攻略
ẩn nấp
躲藏
tổn thất nặng nề
重创
bất chấp thủ đoạn
不择手段
xử bắn
枪毙
gây rối
闹事
nhìn trộm
偷窥
常见问题
造假用越南语怎么说?
「造假」的越南语是 làm giả。
làm giả 是什么意思?
làm giả 在越南语中意思是「造假」,词性为动词。造假,伪造。
làm giả 怎么读?
làm giả 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · giả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm giả 怎么造句?
例如:Anh ta bị bắt vì làm giả giấy tờ.(他因造假证件被抓。);Không nên làm giả hàng hóa.(不应该造假商品。)。
想真正记住「làm giả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store