忆单词忆单词

bình thường

正常

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— bình: huyền(低降) · thường: huyền(低降)

bình thường 正常

释义

常用搭配

bình thường thôi
很正常
tình trạng bình thường
正常状态

例句

Mọi thứ đều bình thường.
一切都很正常。
Sức khỏe tôi đã bình thường lại.
我的健康已经恢复正常。

出现在这些词条的例句中

核心描述词 07

常见问题

正常用越南语怎么说?
「正常」的越南语是 bình thường。
bình thường 是什么意思?
bình thường 在越南语中意思是「正常」,词性为形容词。正常,平常。
bình thường 怎么读?
bình thường 有 2 个音节:bình: huyền(低降) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình thường 怎么造句?
例如:Mọi thứ đều bình thường.(一切都很正常。);Sức khỏe tôi đã bình thường lại.(我的健康已经恢复正常。)。

想真正记住「bình thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练