忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bình thường
bình thường
正常
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bình: huyền(低降) · thường: huyền(低降)
释义
正常,平常
常用搭配
bình thường thôi
很正常
tình trạng bình thường
正常状态
例句
Mọi thứ đều bình thường.
一切都很正常。
Sức khỏe tôi đã bình thường lại.
我的健康已经恢复正常。
出现在这些词条的例句中
trạng thái
状态
lá lách
脾
khác biệt
差别
xuất thân
出身
Thiên Bình
天秤座
nhiệt độ cao
高温
nhiệt độ cơ thể
体温
người bình thường
普通人
核心描述词 07
rõ ràng
明显
mãi mãi
永远
đặc biệt
特别
nỗ lực
努力
hoàn toàn
完全
cảm giác
感觉
常见问题
正常用越南语怎么说?
「正常」的越南语是 bình thường。
bình thường 是什么意思?
bình thường 在越南语中意思是「正常」,词性为形容词。正常,平常。
bình thường 怎么读?
bình thường 有 2 个音节:bình: huyền(低降) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình thường 怎么造句?
例如:Mọi thứ đều bình thường.(一切都很正常。);Sức khỏe tôi đã bình thường lại.(我的健康已经恢复正常。)。
想真正记住「bình thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store