忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hỗ trợ
hỗ trợ
支持
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hỗ: ngã(带喉塞的高升) · trợ: nặng(低促、带喉塞)
释义
支持,帮助
常用搭配
hỗ trợ kỹ thuật
技术支持
hỗ trợ tài chính
经济支持
例句
Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.
我们会支持你。
Cần hỗ trợ thêm không?
需要更多支持吗?
出现在这些词条的例句中
doanh nghiệp
企业
chính phủ
政府
ngầm
暗中
hậu cần
后勤
tàn tật
残
toàn lực
全力
pháo binh
炮兵
chuyên gia
专家
高效交流术
chú ý
注意
đảm bảo
保证
liên hệ
联系
hợp tác
合作
hẹn
约
nói chuyện
谈
常见问题
支持用越南语怎么说?
「支持」的越南语是 hỗ trợ。
hỗ trợ 是什么意思?
hỗ trợ 在越南语中意思是「支持」,词性为动词。支持,帮助。
hỗ trợ 怎么读?
hỗ trợ 有 2 个音节:hỗ: ngã(带喉塞的高升) · trợ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hỗ trợ 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.(我们会支持你。);Cần hỗ trợ thêm không?(需要更多支持吗?)。
想真正记住「hỗ trợ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store