忆单词忆单词

chỉnh đốn

整顿

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chỉnh: hỏi(降升) · đốn: sắc(高升)

chỉnh đốn 整顿

释义

常用搭配

chỉnh đốn tổ chức
整顿组织
chỉnh đốn tác phong
整顿作风

例句

Cần chỉnh đốn lại kỷ luật.
需要整顿纪律。
Anh ấy đang chỉnh đốn lại phòng làm việc.
他正在整顿办公室。

法律实务精通

常见问题

整顿用越南语怎么说?
「整顿」的越南语是 chỉnh đốn。
chỉnh đốn 是什么意思?
chỉnh đốn 在越南语中意思是「整顿」,词性为动词。整顿,纠正使有秩序;改进,规范。
chỉnh đốn 怎么读?
chỉnh đốn 有 2 个音节:chỉnh: hỏi(降升) · đốn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉnh đốn 怎么造句?
例如:Cần chỉnh đốn lại kỷ luật.(需要整顿纪律。);Anh ấy đang chỉnh đốn lại phòng làm việc.(他正在整顿办公室。)。

想真正记住「chỉnh đốn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练