忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chỉnh đốn
chỉnh đốn
整顿
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chỉnh: hỏi(降升) · đốn: sắc(高升)
释义
整顿,纠正使有秩序
改进,规范
常用搭配
chỉnh đốn tổ chức
整顿组织
chỉnh đốn tác phong
整顿作风
例句
Cần chỉnh đốn lại kỷ luật.
需要整顿纪律。
Anh ấy đang chỉnh đốn lại phòng làm việc.
他正在整顿办公室。
法律实务精通
hàng lậu
盗版
điều lệ
章程
pháp nhân
法人
vụ án
案件
phi pháp
非法
chấp pháp
执法
常见问题
整顿用越南语怎么说?
「整顿」的越南语是 chỉnh đốn。
chỉnh đốn 是什么意思?
chỉnh đốn 在越南语中意思是「整顿」,词性为动词。整顿,纠正使有秩序;改进,规范。
chỉnh đốn 怎么读?
chỉnh đốn 有 2 个音节:chỉnh: hỏi(降升) · đốn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉnh đốn 怎么造句?
例如:Cần chỉnh đốn lại kỷ luật.(需要整顿纪律。);Anh ấy đang chỉnh đốn lại phòng làm việc.(他正在整顿办公室。)。
想真正记住「chỉnh đốn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store