忆单词忆单词

chiếc (đèn)

量词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chiếc: sắc(高升) · (đèn): huyền(低降)

chiếc (đèn) 盏

释义

常用搭配

một chiếc đèn
一盏灯
hai chiếc đèn
两盏灯

例句

Một chiếc đèn là một chiếc.
一盏灯就是一盏。
Tôi mua hai chiếc đèn bàn.
我买了两盏台灯。

量词达人进阶

常见问题

盏用越南语怎么说?
「盏」的越南语是 chiếc (đèn)。
chiếc (đèn) 是什么意思?
chiếc (đèn) 在越南语中意思是「盏」,词性为量词。盏(用于灯、灯具等)。
chiếc (đèn) 怎么读?
chiếc (đèn) 有 2 个音节:chiếc: sắc(高升) · (đèn): huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiếc (đèn) 怎么造句?
例如:Một chiếc đèn là một chiếc.(一盏灯就是一盏。);Tôi mua hai chiếc đèn bàn.(我买了两盏台灯。)。

想真正记住「chiếc (đèn)」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练