忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chiếc (đèn)
chiếc (đèn)
盏
量词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chiếc: sắc(高升) · (đèn): huyền(低降)
释义
盏(用于灯、灯具等)
常用搭配
một chiếc đèn
一盏灯
hai chiếc đèn
两盏灯
例句
Một chiếc đèn là một chiếc.
一盏灯就是一盏。
Tôi mua hai chiếc đèn bàn.
我买了两盏台灯。
量词达人进阶
sợi
缕
lượt người
人次
tòa (nhà)
幢
pao
磅
một mặt
一面
mét vuông
平方米
常见问题
盏用越南语怎么说?
「盏」的越南语是 chiếc (đèn)。
chiếc (đèn) 是什么意思?
chiếc (đèn) 在越南语中意思是「盏」,词性为量词。盏(用于灯、灯具等)。
chiếc (đèn) 怎么读?
chiếc (đèn) 有 2 个音节:chiếc: sắc(高升) · (đèn): huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiếc (đèn) 怎么造句?
例如:Một chiếc đèn là một chiếc.(一盏灯就是一盏。);Tôi mua hai chiếc đèn bàn.(我买了两盏台灯。)。
想真正记住「chiếc (đèn)」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store