忆单词忆单词

gây tai nạn

肇事

动词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— gây: ngang(平调) · tai: ngang(平调) · nạn: nặng(低促、带喉塞)

gây tai nạn 肇事

释义

常用搭配

gây tai nạn giao thông
肇事交通事故
gây tai nạn chết người
肇事致命事故

例句

Anh ta đã gây tai nạn nghiêm trọng.
他肇事造成了严重事故。
Cô ấy bị phạt vì gây tai nạn.
她因肇事被处罚。

出现在这些词条的例句中

警案现场

常见问题

肇事用越南语怎么说?
「肇事」的越南语是 gây tai nạn。
gây tai nạn 是什么意思?
gây tai nạn 在越南语中意思是「肇事」,词性为动词。肇事,造成事故。
gây tai nạn 怎么读?
gây tai nạn 有 3 个音节:gây: ngang(平调) · tai: ngang(平调) · nạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gây tai nạn 怎么造句?
例如:Anh ta đã gây tai nạn nghiêm trọng.(他肇事造成了严重事故。);Cô ấy bị phạt vì gây tai nạn.(她因肇事被处罚。)。

想真正记住「gây tai nạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练