忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chiến hữu
chiến hữu
战友
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chiến: sắc(高升) · hữu: ngã(带喉塞的高升)
释义
战友,同志
常用搭配
chiến hữu thân thiết
亲密战友
chiến hữu cũ
老战友
例句
Anh ấy là chiến hữu của tôi.
他是我的战友。
Hai chiến hữu gặp lại sau nhiều năm.
两位战友多年后重逢。
军营日常
muôn quân nghìn ngựa
千军万马
người trước ngã người sau tiến lên
前赴后继
khởi nghĩa
起义
quân sự
军事
binh biến
哗变
quốc phòng
国防
常见问题
战友用越南语怎么说?
「战友」的越南语是 chiến hữu。
chiến hữu 是什么意思?
chiến hữu 在越南语中意思是「战友」,词性为名词。战友,同志。
chiến hữu 怎么读?
chiến hữu 有 2 个音节:chiến: sắc(高升) · hữu: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiến hữu 怎么造句?
例如:Anh ấy là chiến hữu của tôi.(他是我的战友。);Hai chiến hữu gặp lại sau nhiều năm.(两位战友多年后重逢。)。
想真正记住「chiến hữu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store