忆单词忆单词

giá thành

造价

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— giá: sắc(高升) · thành: huyền(低降)

giá thành 造价

释义

常用搭配

giá thành sản phẩm
产品造价
giá thành xây dựng
建设造价

例句

Giá thành sản phẩm này khá cao.
这个产品的造价比较高。
Chúng ta cần giảm giá thành để cạnh tranh.
我们需要降低造价以增强竞争力。

出现在这些词条的例句中

经济金融通

常见问题

造价用越南语怎么说?
「造价」的越南语是 giá thành。
giá thành 是什么意思?
giá thành 在越南语中意思是「造价」,词性为名词。产品或工程的制造成本。
giá thành 怎么读?
giá thành 有 2 个音节:giá: sắc(高升) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giá thành 怎么造句?
例如:Giá thành sản phẩm này khá cao.(这个产品的造价比较高。);Chúng ta cần giảm giá thành để cạnh tranh.(我们需要降低造价以增强竞争力。)。

想真正记住「giá thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练