忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giá thành
giá thành
造价
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giá: sắc(高升) · thành: huyền(低降)
释义
产品或工程的制造成本
常用搭配
giá thành sản phẩm
产品造价
giá thành xây dựng
建设造价
例句
Giá thành sản phẩm này khá cao.
这个产品的造价比较高。
Chúng ta cần giảm giá thành để cạnh tranh.
我们需要降低造价以增强竞争力。
出现在这些词条的例句中
đấu giá
拍卖
经济金融通
liên kết
挂钩
công phí
公费
cung không đủ cầu
供不应求
cung cầu
供求
quá hạn
逾期
giàu nghèo
贫富
常见问题
造价用越南语怎么说?
「造价」的越南语是 giá thành。
giá thành 是什么意思?
giá thành 在越南语中意思是「造价」,词性为名词。产品或工程的制造成本。
giá thành 怎么读?
giá thành 有 2 个音节:giá: sắc(高升) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giá thành 怎么造句?
例如:Giá thành sản phẩm này khá cao.(这个产品的造价比较高。);Chúng ta cần giảm giá thành để cạnh tranh.(我们需要降低造价以增强竞争力。)。
想真正记住「giá thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store