忆单词忆单词

chính quyền

政权

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chính: sắc(高升) · quyền: huyền(低降)

chính quyền 政权

释义

常用搭配

chính quyền địa phương
地方政权
chính quyền trung ương
中央政权

例句

Chính quyền đã ban hành quy định mới.
政权颁布了新规定。
Người dân tin tưởng vào chính quyền.
人民信任政权。

出现在这些词条的例句中

选举与政坛

常见问题

政权用越南语怎么说?
「政权」的越南语是 chính quyền。
chính quyền 是什么意思?
chính quyền 在越南语中意思是「政权」,词性为名词。政权,政府权力机构。
chính quyền 怎么读?
chính quyền 有 2 个音节:chính: sắc(高升) · quyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chính quyền 怎么造句?
例如:Chính quyền đã ban hành quy định mới.(政权颁布了新规定。);Người dân tin tưởng vào chính quyền.(人民信任政权。)。

想真正记住「chính quyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练