忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mới tinh
mới tinh
崭新
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mới: sắc(高升) · tinh: ngang(平调)
?
释义
崭新,全新
常用搭配
đồ mới tinh
崭新物品
xe mới tinh
崭新汽车
例句
Chiếc áo này mới tinh.
这件衣服是崭新的。
Căn nhà mới tinh vừa xây xong.
新房刚建好,崭新。
出现在这些词条的例句中
tinh vân
星云
日常形状词
tam giác
三角
chưa từng có
前所未有
lồi lõm
凹凸
hình elip
椭圆
phủ đầy
布满
đơn nhất
单一
常见问题
崭新用越南语怎么说?
「崭新」的越南语是 mới tinh。
mới tinh 是什么意思?
mới tinh 在越南语中意思是「崭新」,词性为形容词。崭新,全新。
mới tinh 怎么读?
mới tinh 有 2 个音节:mới: sắc(高升) · tinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mới tinh 常用吗?
mới tinh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mới tinh 怎么造句?
例如:Chiếc áo này mới tinh.(这件衣服是崭新的。);Căn nhà mới tinh vừa xây xong.(新房刚建好,崭新。)。
想真正记住「mới tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store