忆单词忆单词

mới tinh

崭新

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— mới: sắc(高升) · tinh: ngang(平调) ?

mới tinh 崭新

释义

常用搭配

đồ mới tinh
崭新物品
xe mới tinh
崭新汽车

例句

Chiếc áo này mới tinh.
这件衣服是崭新的。
Căn nhà mới tinh vừa xây xong.
新房刚建好,崭新。

出现在这些词条的例句中

日常形状词

常见问题

崭新用越南语怎么说?
「崭新」的越南语是 mới tinh。
mới tinh 是什么意思?
mới tinh 在越南语中意思是「崭新」,词性为形容词。崭新,全新。
mới tinh 怎么读?
mới tinh 有 2 个音节:mới: sắc(高升) · tinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mới tinh 常用吗?
mới tinh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mới tinh 怎么造句?
例如:Chiếc áo này mới tinh.(这件衣服是崭新的。);Căn nhà mới tinh vừa xây xong.(新房刚建好,崭新。)。

想真正记住「mới tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练