忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chính thức
chính thức
正式
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chính: sắc(高升) · thức: sắc(高升)
释义
正式的,官方的
严肃、规范的
常用搭配
thông báo chính thức
正式通知
văn bản chính thức
正式文件
例句
Thông tin này đã được xác nhận chính thức.
这一消息已被正式确认。
Anh ấy mặc đồ rất chính thức khi đi làm.
他上班时穿得很正式。
出现在这些词条的例句中
tên gọi
名称
tuyên bố
宣布
phát ngôn
言论
表达程度进阶
tiến thêm một bước
进一步
cố gắng
尽量
chuyên môn
专门
làm sâu sắc
加深
càng
更加
cơ bản
基本
常见问题
正式用越南语怎么说?
「正式」的越南语是 chính thức。
chính thức 是什么意思?
chính thức 在越南语中意思是「正式」,词性为形容词。正式的,官方的;严肃、规范的。
chính thức 怎么读?
chính thức 有 2 个音节:chính: sắc(高升) · thức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chính thức 怎么造句?
例如:Thông tin này đã được xác nhận chính thức.(这一消息已被正式确认。);Anh ấy mặc đồ rất chính thức khi đi làm.(他上班时穿得很正式。)。
想真正记住「chính thức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store