忆单词忆单词

chính thức

正式

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chính: sắc(高升) · thức: sắc(高升)

chính thức 正式

释义

常用搭配

thông báo chính thức
正式通知
văn bản chính thức
正式文件

例句

Thông tin này đã được xác nhận chính thức.
这一消息已被正式确认。
Anh ấy mặc đồ rất chính thức khi đi làm.
他上班时穿得很正式。

出现在这些词条的例句中

表达程度进阶

常见问题

正式用越南语怎么说?
「正式」的越南语是 chính thức。
chính thức 是什么意思?
chính thức 在越南语中意思是「正式」,词性为形容词。正式的,官方的;严肃、规范的。
chính thức 怎么读?
chính thức 有 2 个音节:chính: sắc(高升) · thức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chính thức 怎么造句?
例如:Thông tin này đã được xác nhận chính thức.(这一消息已被正式确认。);Anh ấy mặc đồ rất chính thức khi đi làm.(他上班时穿得很正式。)。

想真正记住「chính thức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练