忆单词忆单词

ngoại hình

长相

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)

ngoại hình 长相

释义

常用搭配

ngoại hình đẹp
长相漂亮
chăm sóc ngoại hình
注重长相

例句

Cô ấy có ngoại hình ưa nhìn.
她长相好看。
Anh ấy không quan tâm đến ngoại hình.
他不在乎长相。

出现在这些词条的例句中

脸部描写

常见问题

长相用越南语怎么说?
「长相」的越南语是 ngoại hình。
ngoại hình 是什么意思?
ngoại hình 在越南语中意思是「长相」,词性为名词。外貌,长相。
ngoại hình 怎么读?
ngoại hình 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại hình 怎么造句?
例如:Cô ấy có ngoại hình ưa nhìn.(她长相好看。);Anh ấy không quan tâm đến ngoại hình.(他不在乎长相。)。

想真正记住「ngoại hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练