忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
ngoại hình
ngoại hình
长相
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ngoại: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)
释义
外貌,长相
常用搭配
ngoại hình đẹp
长相漂亮
chăm sóc ngoại hình
注重长相
例句
Cô ấy có ngoại hình ưa nhìn.
她长相好看。
Anh ấy không quan tâm đến ngoại hình.
他不在乎长相。
出现在这些词条的例句中
xấu xí
丑陋
miêu tả
描述
脸部描写
dung mạo
容貌
dung nhan
容颜
thay đổi hoàn toàn
面目全非
nhăn
皱
chân dung
肖像
bóng dáng
身影
常见问题
长相用越南语怎么说?
「长相」的越南语是 ngoại hình。
ngoại hình 是什么意思?
ngoại hình 在越南语中意思是「长相」,词性为名词。外貌,长相。
ngoại hình 怎么读?
ngoại hình 有 2 个音节:ngoại: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngoại hình 怎么造句?
例如:Cô ấy có ngoại hình ưa nhìn.(她长相好看。);Anh ấy không quan tâm đến ngoại hình.(他不在乎长相。)。
想真正记住「ngoại hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store