忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giữa
giữa
之间
介词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— giữa: ngã(带喉塞的高升)
释义
在……之间,彼此之间
常用搭配
giữa hai người
两个人之间
giữa các phòng
各房间之间
例句
Giữa hai thành phố có một con sông.
两个城市之间有一条河。
Giữa chúng tôi không có bí mật.
我们之间没有秘密。
出现在这些词条的例句中
quan hệ
关系
khoảng cách
距离
ở giữa
中间
cân bằng
平衡
dừng lại
停下
tháng Tám
八月
tháng Mười
十月
cột
柱子
空间位置进阶
đáy
底
đỉnh
顶
trong tay
手里
khoảng cách
距离
ở trong
处于
nội bộ
内部
常见问题
之间用越南语怎么说?
「之间」的越南语是 giữa。
giữa 是什么意思?
giữa 在越南语中意思是「之间」,词性为介词。在……之间,彼此之间。
giữa 怎么读?
giữa 有 1 个音节:giữa: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giữa 怎么造句?
例如:Giữa hai thành phố có một con sông.(两个城市之间有一条河。);Giữa chúng tôi không có bí mật.(我们之间没有秘密。)。
想真正记住「giữa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store