忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chăm sóc
chăm sóc
照顾
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chăm: ngang(平调) · sóc: sắc(高升)
释义
照顾,关心他人
常用搭配
chăm sóc bệnh nhân
照顾病人
chăm sóc trẻ em
照顾孩子
例句
Cô ấy chăm sóc mẹ già.
她照顾年迈的母亲。
Anh ấy chăm sóc vườn hoa mỗi ngày.
他每天照顾花园。
出现在这些词条的例句中
khách hàng
客户
trẻ em
儿童
bệnh nhân
病人
cơ thể người
人体
mầm
苗
y tá
护士
salon
沙龙
chị cả
大姐
情感表达实用词
thất bại
失败
tưởng tượng
想象
nhớ lại
想起
mong đợi
期待
từ bỏ
放弃
cảm thấy
觉得
常见问题
照顾用越南语怎么说?
「照顾」的越南语是 chăm sóc。
chăm sóc 是什么意思?
chăm sóc 在越南语中意思是「照顾」,词性为动词。照顾,关心他人。
chăm sóc 怎么读?
chăm sóc 有 2 个音节:chăm: ngang(平调) · sóc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chăm sóc 怎么造句?
例如:Cô ấy chăm sóc mẹ già.(她照顾年迈的母亲。);Anh ấy chăm sóc vườn hoa mỗi ngày.(他每天照顾花园。)。
想真正记住「chăm sóc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store