忆单词忆单词

những cái này

这些

代词 CEFR A1 越南语

声调 3 个音节 —— những: ngã(带喉塞的高升) · cái: sắc(高升) · này: huyền(低降)

những cái này 这些

释义

常用搭配

những cái này là gì
这些是什么
những cái này rất đẹp
这些很漂亮

例句

Những cái này là của tôi.
这些是我的。
Bạn thích những cái này không?
你喜欢这些吗?

指路小词

常见问题

这些用越南语怎么说?
「这些」的越南语是 những cái này。
những cái này 是什么意思?
những cái này 在越南语中意思是「这些」,词性为代词。这些。
những cái này 怎么读?
những cái này 有 3 个音节:những: ngã(带喉塞的高升) · cái: sắc(高升) · này: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
những cái này 怎么造句?
例如:Những cái này là của tôi.(这些是我的。);Bạn thích những cái này không?(你喜欢这些吗?)。

想真正记住「những cái này」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练