忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chấn động
chấn động
震撼
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chấn: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
受到强烈冲击或震惊
产生巨大影响
常用搭配
chấn động dư luận
震撼舆论
chấn động tâm lý
心理震撼
例句
Tin tức này đã chấn động cả nước.
这个消息震撼了全国。
Anh ấy bị chấn động mạnh sau vụ tai nạn.
他在事故后受到很大震撼。
出现在这些词条的例句中
thảm sát
屠杀
gây chấn động
轰动
情感瞬间与共鸣
lắng xuống
平息
xui xẻo
倒霉
khinh thường
蔑视
không đáng kể
微不足道
giao nộp
交付
thăm dò
探
常见问题
震撼用越南语怎么说?
「震撼」的越南语是 chấn động。
chấn động 是什么意思?
chấn động 在越南语中意思是「震撼」,词性为动词。受到强烈冲击或震惊;产生巨大影响。
chấn động 怎么读?
chấn động 有 2 个音节:chấn: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chấn động 常用吗?
chấn động 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chấn động 怎么造句?
例如:Tin tức này đã chấn động cả nước.(这个消息震撼了全国。);Anh ấy bị chấn động mạnh sau vụ tai nạn.(他在事故后受到很大震撼。)。
想真正记住「chấn động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store