忆单词忆单词

chấn động

震撼

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chấn: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)

chấn động 震撼

释义

常用搭配

chấn động dư luận
震撼舆论
chấn động tâm lý
心理震撼

例句

Tin tức này đã chấn động cả nước.
这个消息震撼了全国。
Anh ấy bị chấn động mạnh sau vụ tai nạn.
他在事故后受到很大震撼。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

震撼用越南语怎么说?
「震撼」的越南语是 chấn động。
chấn động 是什么意思?
chấn động 在越南语中意思是「震撼」,词性为动词。受到强烈冲击或震惊;产生巨大影响。
chấn động 怎么读?
chấn động 有 2 个音节:chấn: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chấn động 怎么造句?
例如:Tin tức này đã chấn động cả nước.(这个消息震撼了全国。);Anh ấy bị chấn động mạnh sau vụ tai nạn.(他在事故后受到很大震撼。)。

想真正记住「chấn động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练