忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bảo trọng
bảo trọng
珍重
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bảo: hỏi(降升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
珍重,保重自己
常用搭配
bảo trọng sức khỏe
珍重身体
bảo trọng trên đường đi
路上珍重
例句
Chúc bạn lên đường bảo trọng!
祝你一路珍重!
Nhớ bảo trọng sức khỏe nhé.
记得珍重身体哦。
农场与畜牧生活
vơ đũa cả nắm
一概而论
chạy nhanh
奔
ruộng
稻田
lồng
笼子
mạ
禾苗
chuồng gà
鸡舍
常见问题
珍重用越南语怎么说?
「珍重」的越南语是 bảo trọng。
bảo trọng 是什么意思?
bảo trọng 在越南语中意思是「珍重」,词性为动词。珍重,保重自己。
bảo trọng 怎么读?
bảo trọng 有 2 个音节:bảo: hỏi(降升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bảo trọng 常用吗?
bảo trọng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
bảo trọng 怎么造句?
例如:Chúc bạn lên đường bảo trọng!(祝你一路珍重!);Nhớ bảo trọng sức khỏe nhé.(记得珍重身体哦。)。
想真正记住「bảo trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store