忆单词忆单词

những năm đầu

早年

名词 越南语

声调 3 个音节 —— những: ngã(带喉塞的高升) · năm: ngang(平调) · đầu: huyền(低降) ?

những năm đầu 早年

释义

常用搭配

những năm đầu đời
人生早年
những năm đầu sự nghiệp
事业早年

例句

Những năm đầu rất khó khăn.
早年很艰难。
Tôi đã học được nhiều điều trong những năm đầu.
我在早年学到了很多。

军事行动

常见问题

早年用越南语怎么说?
「早年」的越南语是 những năm đầu。
những năm đầu 是什么意思?
những năm đầu 在越南语中意思是「早年」,词性为名词。早年,最初几年。
những năm đầu 怎么读?
những năm đầu 有 3 个音节:những: ngã(带喉塞的高升) · năm: ngang(平调) · đầu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
những năm đầu 常用吗?
những năm đầu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
những năm đầu 怎么造句?
例如:Những năm đầu rất khó khăn.(早年很艰难。);Tôi đã học được nhiều điều trong những năm đầu.(我在早年学到了很多。)。

想真正记住「những năm đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练