忆单词忆单词

nhổ cỏ tận gốc

斩草除根

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— nhổ: hỏi(降升) · cỏ: hỏi(降升) · tận: nặng(低促、带喉塞) · gốc: sắc(高升)

nhổ cỏ tận gốc 斩草除根

释义

常用搭配

nhổ cỏ tận gốc để không mọc lại
斩草除根不再生
biện pháp nhổ cỏ tận gốc
斩草除根的办法

例句

Chúng ta phải nhổ cỏ tận gốc mới hết cỏ dại.
我们要斩草除根,杂草才不会再长。
Biện pháp này giúp nhổ cỏ tận gốc.
这个办法能斩草除根。

防范与破案

常见问题

斩草除根用越南语怎么说?
「斩草除根」的越南语是 nhổ cỏ tận gốc。
nhổ cỏ tận gốc 是什么意思?
nhổ cỏ tận gốc 在越南语中意思是「斩草除根」,词性为动词。彻底根除,连根拔起。
nhổ cỏ tận gốc 怎么读?
nhổ cỏ tận gốc 有 4 个音节:nhổ: hỏi(降升) · cỏ: hỏi(降升) · tận: nặng(低促、带喉塞) · gốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhổ cỏ tận gốc 怎么造句?
例如:Chúng ta phải nhổ cỏ tận gốc mới hết cỏ dại.(我们要斩草除根,杂草才不会再长。);Biện pháp này giúp nhổ cỏ tận gốc.(这个办法能斩草除根。)。

想真正记住「nhổ cỏ tận gốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练