忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tuyển sinh
tuyển sinh
招生
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuyển: hỏi(降升) · sinh: ngang(平调)
?
释义
招生,招收学生
常用搭配
tuyển sinh đại học
大学招生
đợt tuyển sinh
招生期
例句
Trường đang tuyển sinh khóa mới.
学校正在招生新班。
Kỳ tuyển sinh bắt đầu từ tháng 6.
招生期从六月开始。
童年与启蒙
suy nghĩ
思考
yếu
弱
nghiên cứu và phát triển
研发
phí dịch vụ
手续费
tỷ giá
汇率
tạo ra
打造
常见问题
招生用越南语怎么说?
「招生」的越南语是 tuyển sinh。
tuyển sinh 是什么意思?
tuyển sinh 在越南语中意思是「招生」,词性为动词。招生,招收学生。
tuyển sinh 怎么读?
tuyển sinh 有 2 个音节:tuyển: hỏi(降升) · sinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyển sinh 常用吗?
tuyển sinh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tuyển sinh 怎么造句?
例如:Trường đang tuyển sinh khóa mới.(学校正在招生新班。);Kỳ tuyển sinh bắt đầu từ tháng 6.(招生期从六月开始。)。
想真正记住「tuyển sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store