忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chiến thuật
chiến thuật
战术
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chiến: sắc(高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)
释义
战术,策略
常用搭配
chiến thuật phòng ngự
防守战术
chiến thuật tấn công
进攻战术
例句
Huấn luyện viên thay đổi chiến thuật.
教练改变了战术。
Đội bóng sử dụng chiến thuật mới.
球队采用了新战术。
出现在这些词条的例句中
phòng thủ
防御
军营日常
đóng quân
驻扎
phái đi
派出
quân kỳ
军旗
huy chương
勋章
tình báo
情报
mã hiệu
代号
常见问题
战术用越南语怎么说?
「战术」的越南语是 chiến thuật。
chiến thuật 是什么意思?
chiến thuật 在越南语中意思是「战术」,词性为名词。战术,策略。
chiến thuật 怎么读?
chiến thuật 有 2 个音节:chiến: sắc(高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiến thuật 怎么造句?
例如:Huấn luyện viên thay đổi chiến thuật.(教练改变了战术。);Đội bóng sử dụng chiến thuật mới.(球队采用了新战术。)。
想真正记住「chiến thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store