忆单词忆单词

chiếu sáng

照明

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chiếu: sắc(高升) · sáng: sắc(高升)

chiếu sáng 照明

释义

常用搭配

chiếu sáng đường phố
街道照明
chiếu sáng phòng
房间照明

例句

Đèn chiếu sáng cả căn phòng.
灯照明了整个房间。
Đèn đường chiếu sáng vào ban đêm.
路灯在夜晚照明。

出现在这些词条的例句中

家电进阶指南

常见问题

照明用越南语怎么说?
「照明」的越南语是 chiếu sáng。
chiếu sáng 是什么意思?
chiếu sáng 在越南语中意思是「照明」,词性为动词。照明,发光。
chiếu sáng 怎么读?
chiếu sáng 有 2 个音节:chiếu: sắc(高升) · sáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiếu sáng 怎么造句?
例如:Đèn chiếu sáng cả căn phòng.(灯照明了整个房间。);Đèn đường chiếu sáng vào ban đêm.(路灯在夜晚照明。)。

想真正记住「chiếu sáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练