忆单词忆单词

chiến đấu

战斗

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chiến: sắc(高升) · đấu: sắc(高升) ?

chiến đấu 战斗

释义

常用搭配

chiến đấu anh dũng
英勇战斗
chiến đấu bảo vệ
保卫战斗

例句

Họ đã chiến đấu đến cùng.
他们战斗到了最后。
Quân đội chiến đấu bảo vệ tổ quốc.
军队为保卫祖国而战斗。

出现在这些词条的例句中

政治与露营

常见问题

战斗用越南语怎么说?
「战斗」的越南语是 chiến đấu。
chiến đấu 是什么意思?
chiến đấu 在越南语中意思是「战斗」,词性为动词。进行战斗,作战。
chiến đấu 怎么读?
chiến đấu 有 2 个音节:chiến: sắc(高升) · đấu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiến đấu 常用吗?
chiến đấu 在越南语最常用的 1000 个词之内。
chiến đấu 怎么造句?
例如:Họ đã chiến đấu đến cùng.(他们战斗到了最后。);Quân đội chiến đấu bảo vệ tổ quốc.(军队为保卫祖国而战斗。)。

想真正记住「chiến đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练