忆单词忆单词

chiếm dụng

占用

动词 越南语

声调 2 个音节 —— chiếm: sắc(高升) · dụng: nặng(低促、带喉塞) ?

chiếm dụng 占用

释义

常用搭配

chiếm dụng đất đai
占用土地
chiếm dụng tài sản
占用财产

例句

Anh ấy chiếm dụng phòng làm việc.
他占用了办公室。
Không được chiếm dụng tài sản công.
不得占用公有财产。

相关词条

常见问题

占用用越南语怎么说?
「占用」的越南语是 chiếm dụng。
chiếm dụng 是什么意思?
chiếm dụng 在越南语中意思是「占用」,词性为动词。占用,占据。
chiếm dụng 怎么读?
chiếm dụng 有 2 个音节:chiếm: sắc(高升) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiếm dụng 常用吗?
chiếm dụng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chiếm dụng 怎么造句?
例如:Anh ấy chiếm dụng phòng làm việc.(他占用了办公室。);Không được chiếm dụng tài sản công.(不得占用公有财产。)。

想真正记住「chiếm dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练