忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
R
/
rung động
rung động
震动
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— rung: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
震动,感动,心动
常用搭配
rung động mạnh
强烈震动
rung động tình cảm
情感震动
例句
Trái đất rung động khi có động đất.
地震时地球会震动。
Cô ấy làm tôi rung động.
她让我震动。
厨房与家务日常
hạt đậu
豆子
măng
笋
đồ tráng miệng
甜点
bánh tart
蛋挞
khô mực
鱿鱼丝
trỗi dậy
崛起
常见问题
震动用越南语怎么说?
「震动」的越南语是 rung động。
rung động 是什么意思?
rung động 在越南语中意思是「震动」,词性为动词。震动,感动,心动。
rung động 怎么读?
rung động 有 2 个音节:rung: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rung động 常用吗?
rung động 在越南语最常用的 5000 个词之内。
rung động 怎么造句?
例如:Trái đất rung động khi có động đất.(地震时地球会震动。);Cô ấy làm tôi rung động.(她让我震动。)。
想真正记住「rung động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store