忆单词忆单词

giai đoạn đầu

早期

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— giai: ngang(平调) · đoạn: nặng(低促、带喉塞) · đầu: huyền(低降)

giai đoạn đầu 早期

释义

常用搭配

giai đoạn đầu của dự án
项目早期
giai đoạn đầu phát triển
发展早期

例句

Dự án đang ở giai đoạn đầu.
项目正处于早期阶段。
Giai đoạn đầu rất quan trọng.
早期阶段非常重要。

出现在这些词条的例句中

时间与记忆

常见问题

早期用越南语怎么说?
「早期」的越南语是 giai đoạn đầu。
giai đoạn đầu 是什么意思?
giai đoạn đầu 在越南语中意思是「早期」,词性为名词。事物发展的初期阶段。
giai đoạn đầu 怎么读?
giai đoạn đầu 有 3 个音节:giai: ngang(平调) · đoạn: nặng(低促、带喉塞) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giai đoạn đầu 怎么造句?
例如:Dự án đang ở giai đoạn đầu.(项目正处于早期阶段。);Giai đoạn đầu rất quan trọng.(早期阶段非常重要。)。

想真正记住「giai đoạn đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练