忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đám tang
đám tang
葬礼
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đám: sắc(高升) · tang: ngang(平调)
释义
葬礼
常用搭配
tổ chức đám tang
举行葬礼
đi dự đám tang
参加葬礼
例句
Gia đình tổ chức đám tang cho ông.
家人为他举行了葬礼。
Tôi phải về quê dự đám tang.
我得回老家参加葬礼。
祭祀追思日
bàn thờ
祭坛
nhang
香火
cúng
祭
tảo mộ
扫墓
truy điệu
追悼
Thanh Minh
清明
常见问题
葬礼用越南语怎么说?
「葬礼」的越南语是 đám tang。
đám tang 是什么意思?
đám tang 在越南语中意思是「葬礼」,词性为名词。葬礼。
đám tang 怎么读?
đám tang 有 2 个音节:đám: sắc(高升) · tang: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đám tang 怎么造句?
例如:Gia đình tổ chức đám tang cho ông.(家人为他举行了葬礼。);Tôi phải về quê dự đám tang.(我得回老家参加葬礼。)。
想真正记住「đám tang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store