忆单词忆单词

đang làm việc

在职

形容词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— đang: ngang(平调) · làm: huyền(低降) · việc: nặng(低促、带喉塞)

đang làm việc 在职

释义

常用搭配

nhân viên đang làm việc
在职员工
giáo viên đang làm việc
在职教师

例句

Anh ấy là nhân viên đang làm việc.
他是在职员工。
Cô ấy vẫn đang làm việc tại công ty.
她仍在公司在职工作。

出现在这些词条的例句中

职场百态

常见问题

在职用越南语怎么说?
「在职」的越南语是 đang làm việc。
đang làm việc 是什么意思?
đang làm việc 在越南语中意思是「在职」,词性为形容词。正在工作,在职。
đang làm việc 怎么读?
đang làm việc 有 3 个音节:đang: ngang(平调) · làm: huyền(低降) · việc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đang làm việc 怎么造句?
例如:Anh ấy là nhân viên đang làm việc.(他是在职员工。);Cô ấy vẫn đang làm việc tại công ty.(她仍在公司在职工作。)。

想真正记住「đang làm việc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练