忆单词忆单词

làm theo

照办

动词 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · theo: ngang(平调) ?

làm theo 照办

释义

常用搭配

làm theo hướng dẫn
照办指示
làm theo yêu cầu
照办要求

例句

Tôi chỉ làm theo chỉ đạo thôi.
我只是照办指示而已。
Mọi người đều làm theo quy định.
大家都照办规定。

出现在这些词条的例句中

星空与宇宙

常见问题

照办用越南语怎么说?
「照办」的越南语是 làm theo。
làm theo 是什么意思?
làm theo 在越南语中意思是「照办」,词性为动词。按照去做,照办。
làm theo 怎么读?
làm theo 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · theo: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm theo 常用吗?
làm theo 在越南语最常用的 2000 个词之内。
làm theo 怎么造句?
例如:Tôi chỉ làm theo chỉ đạo thôi.(我只是照办指示而已。);Mọi người đều làm theo quy định.(大家都照办规定。)。

想真正记住「làm theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练