忆单词忆单词

vừa đúng

正好

副词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— vừa: huyền(低降) · đúng: sắc(高升)

vừa đúng 正好

释义

常用搭配

vừa đúng lúc
正好时候
vừa đúng số lượng
数量正好

例句

Tôi đến vừa đúng lúc.
我来得正好。
Tiền này vừa đúng để mua sách.
这钱正好买书。

时间表达入门

常见问题

正好用越南语怎么说?
「正好」的越南语是 vừa đúng。
vừa đúng 是什么意思?
vừa đúng 在越南语中意思是「正好」,词性为副词。正好,恰好。
vừa đúng 怎么读?
vừa đúng 有 2 个音节:vừa: huyền(低降) · đúng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vừa đúng 怎么造句?
例如:Tôi đến vừa đúng lúc.(我来得正好。);Tiền này vừa đúng để mua sách.(这钱正好买书。)。

想真正记住「vừa đúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练