忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vừa đúng
vừa đúng
正好
副词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vừa: huyền(低降) · đúng: sắc(高升)
释义
正好,恰好
常用搭配
vừa đúng lúc
正好时候
vừa đúng số lượng
数量正好
例句
Tôi đến vừa đúng lúc.
我来得正好。
Tiền này vừa đúng để mua sách.
这钱正好买书。
时间表达入门
không lâu
不久
vốn dĩ
本来
dự kiến
预计
liền lập tức
连忙
từ đó
从此
hoãn lại
推迟
常见问题
正好用越南语怎么说?
「正好」的越南语是 vừa đúng。
vừa đúng 是什么意思?
vừa đúng 在越南语中意思是「正好」,词性为副词。正好,恰好。
vừa đúng 怎么读?
vừa đúng 有 2 个音节:vừa: huyền(低降) · đúng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vừa đúng 怎么造句?
例如:Tôi đến vừa đúng lúc.(我来得正好。);Tiền này vừa đúng để mua sách.(这钱正好买书。)。
想真正记住「vừa đúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store