忆单词忆单词

cảnh đẹp

美景

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— cảnh: hỏi(降升) · đẹp: nặng(低促、带喉塞)

cảnh đẹp 美景

释义

常用搭配

cảnh đẹp thiên nhiên
自然美景
thưởng thức cảnh đẹp
欣赏美景

例句

Chúng tôi đi du lịch để ngắm cảnh đẹp.
我们去旅游欣赏美景。
Nơi đây có nhiều cảnh đẹp nổi tiếng.
这里有很多著名美景。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

美景用越南语怎么说?
「美景」的越南语是 cảnh đẹp。
cảnh đẹp 是什么意思?
cảnh đẹp 在越南语中意思是「美景」,词性为名词。美丽的景色。
cảnh đẹp 怎么读?
cảnh đẹp 有 2 个音节:cảnh: hỏi(降升) · đẹp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảnh đẹp 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi du lịch để ngắm cảnh đẹp.(我们去旅游欣赏美景。);Nơi đây có nhiều cảnh đẹp nổi tiếng.(这里有很多著名美景。)。

想真正记住「cảnh đẹp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练