忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cất cánh
cất cánh
起飞
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cất: sắc(高升) · cánh: sắc(高升)
释义
飞机等交通工具从地面升起到空中
常用搭配
máy bay cất cánh
飞机起飞
chuẩn bị cất cánh
准备起飞
例句
Máy bay chuẩn bị cất cánh.
飞机准备起飞。
Chúng tôi lên máy bay trước khi cất cánh.
我们在起飞前登机。
出现在这些词条的例句中
máy bay
飞机
cánh chim
翅膀
tàu sân bay
航空母舰
出行必备动词
hạ cánh
降落
hành lý
行李
hải quan
海关
hộ chiếu
护照
vé máy bay
机票
thẻ lên máy bay
登机牌
常见问题
起飞用越南语怎么说?
「起飞」的越南语是 cất cánh。
cất cánh 是什么意思?
cất cánh 在越南语中意思是「起飞」,词性为动词。飞机等交通工具从地面升起到空中。
cất cánh 怎么读?
cất cánh 有 2 个音节:cất: sắc(高升) · cánh: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cất cánh 怎么造句?
例如:Máy bay chuẩn bị cất cánh.(飞机准备起飞。);Chúng tôi lên máy bay trước khi cất cánh.(我们在起飞前登机。)。
想真正记住「cất cánh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store