忆单词忆单词

cấp tính

急性

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— cấp: sắc(高升) · tính: sắc(高升)

cấp tính 急性

释义

常用搭配

bệnh cấp tính
急性病
viêm cấp tính
急性炎症

例句

Anh ấy bị đau cấp tính.
他得了急性病。
Viêm ruột thừa cấp tính cần phẫu thuật.
急性阑尾炎需要手术。

复杂疾病词汇

常见问题

急性用越南语怎么说?
「急性」的越南语是 cấp tính。
cấp tính 是什么意思?
cấp tính 在越南语中意思是「急性」,词性为形容词。急性的。
cấp tính 怎么读?
cấp tính 有 2 个音节:cấp: sắc(高升) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấp tính 怎么造句?
例如:Anh ấy bị đau cấp tính.(他得了急性病。);Viêm ruột thừa cấp tính cần phẫu thuật.(急性阑尾炎需要手术。)。

想真正记住「cấp tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练