忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cấp tính
cấp tính
急性
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cấp: sắc(高升) · tính: sắc(高升)
?
释义
急性的
常用搭配
bệnh cấp tính
急性病
viêm cấp tính
急性炎症
例句
Anh ấy bị đau cấp tính.
他得了急性病。
Viêm ruột thừa cấp tính cần phẫu thuật.
急性阑尾炎需要手术。
诊断与恢复
có giá trị
值钱
cốc thủy tinh
玻璃杯
điếc
聋
bức xạ
辐射
chạy trốn
逃跑
sa mạc Gobi
戈壁
常见问题
急性用越南语怎么说?
「急性」的越南语是 cấp tính。
cấp tính 是什么意思?
cấp tính 在越南语中意思是「急性」,词性为形容词。急性的。
cấp tính 怎么读?
cấp tính 有 2 个音节:cấp: sắc(高升) · tính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cấp tính 常用吗?
cấp tính 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cấp tính 怎么造句?
例如:Anh ấy bị đau cấp tính.(他得了急性病。);Viêm ruột thừa cấp tính cần phẫu thuật.(急性阑尾炎需要手术。)。
想真正记住「cấp tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store