忆单词忆单词

cáng cứu thương

担架

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— cáng: sắc(高升) · cứu: sắc(高升) · thương: ngang(平调)

cáng cứu thương 担架

释义

常用搭配

cáng cứu thương gấp gọn
可折叠担架
cáng cứu thương có bánh xe
带轮担架

例句

Họ đưa bệnh nhân lên cáng cứu thương.
他们把病人抬上担架。
Cáng cứu thương được dùng trong trường hợp khẩn cấp.
担架用于紧急情况。

相关词条

常见问题

担架用越南语怎么说?
「担架」的越南语是 cáng cứu thương。
cáng cứu thương 是什么意思?
cáng cứu thương 在越南语中意思是「担架」,词性为名词。用于搬运伤员或病人的担架。
cáng cứu thương 怎么读?
cáng cứu thương 有 3 个音节:cáng: sắc(高升) · cứu: sắc(高升) · thương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cáng cứu thương 怎么造句?
例如:Họ đưa bệnh nhân lên cáng cứu thương.(他们把病人抬上担架。);Cáng cứu thương được dùng trong trường hợp khẩn cấp.(担架用于紧急情况。)。

想真正记住「cáng cứu thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练