忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cảnh quay
cảnh quay
镜头
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cảnh: hỏi(降升) · quay: ngang(平调)
释义
镜头
拍摄场景
常用搭配
cảnh quay đẹp
美丽的镜头
quay cảnh quay
拍摄镜头
例句
Cảnh quay này rất ấn tượng.
这个镜头很震撼。
Đạo diễn yêu cầu quay lại cảnh quay đó.
导演要求重拍那个镜头。
出现在这些词条的例句中
nhân vật chính
主角
拍摄与影像设备
đài truyền hình
电视台
máy bay không người lái
无人机
nhận diện khuôn mặt
人脸识别
cảm biến vân tay
指纹识别
quay video
录像
máy ảnh
相机
常见问题
镜头用越南语怎么说?
「镜头」的越南语是 cảnh quay。
cảnh quay 是什么意思?
cảnh quay 在越南语中意思是「镜头」,词性为名词。镜头;拍摄场景。
cảnh quay 怎么读?
cảnh quay 有 2 个音节:cảnh: hỏi(降升) · quay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cảnh quay 怎么造句?
例如:Cảnh quay này rất ấn tượng.(这个镜头很震撼。);Đạo diễn yêu cầu quay lại cảnh quay đó.(导演要求重拍那个镜头。)。
想真正记住「cảnh quay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store