忆单词忆单词

cacbon

名词 CEFR B2 越南语
cacbon 碳

释义

常用搭配

cacbon hữu cơ
有机碳
cacbon dioxide
二氧化碳

例句

Cacbon là nguyên tố quan trọng.
碳是一种重要元素。
Cây hấp thụ cacbon từ không khí.
植物从空气中吸收碳。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

碳用越南语怎么说?
「碳」的越南语是 cacbon。
cacbon 是什么意思?
cacbon 在越南语中意思是「碳」,词性为名词。一种非金属化学元素,符号为C。
cacbon 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cacbon 怎么造句?
例如:Cacbon là nguyên tố quan trọng.(碳是一种重要元素。);Cây hấp thụ cacbon từ không khí.(植物从空气中吸收碳。)。

想真正记住「cacbon」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练