碳用越南语怎么说?
「碳」的越南语是 cacbon。
cacbon 是什么意思?
cacbon 在越南语中意思是「碳」,词性为名词。一种非金属化学元素,符号为C。
cacbon 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cacbon 常用吗?
cacbon 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cacbon 怎么造句?
例如:Cacbon là nguyên tố quan trọng.(碳是一种重要元素。);Cây hấp thụ cacbon từ không khí.(植物从空气中吸收碳。)。