忆单词忆单词

cải trang

乔装

动词 越南语

声调 2 个音节 —— cải: hỏi(降升) · trang: ngang(平调) ?

cải trang 乔装

释义

常用搭配

cải trang thành người khác
乔装成别人
cải trang lẩn trốn
乔装逃避

例句

Anh ấy cải trang để không ai nhận ra.
他乔装后没人认出来。
Cô ta cải trang thành bác sĩ.
她乔装成医生。

造型变换与发饰

常见问题

乔装用越南语怎么说?
「乔装」的越南语是 cải trang。
cải trang 是什么意思?
cải trang 在越南语中意思是「乔装」,词性为动词。乔装,改变外貌以隐藏身份。
cải trang 怎么读?
cải trang 有 2 个音节:cải: hỏi(降升) · trang: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cải trang 常用吗?
cải trang 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cải trang 怎么造句?
例如:Anh ấy cải trang để không ai nhận ra.(他乔装后没人认出来。);Cô ta cải trang thành bác sĩ.(她乔装成医生。)。

想真正记住「cải trang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练