忆单词忆单词

cằn nhằn

唠叨

动词 越南语

声调 2 个音节 —— cằn: huyền(低降) · nhằn: huyền(低降) ?

cằn nhằn 唠叨

释义

常用搭配

cằn nhằn suốt ngày
整天唠叨
cằn nhằn chuyện nhỏ
为小事唠叨

例句

Mẹ hay cằn nhằn tôi học bài.
妈妈总是唠叨我学习。
Anh ấy cằn nhằn chuyện tiền bạc.
他总为钱的事唠叨。

请求与烦恼时刻

常见问题

唠叨用越南语怎么说?
「唠叨」的越南语是 cằn nhằn。
cằn nhằn 是什么意思?
cằn nhằn 在越南语中意思是「唠叨」,词性为动词。唠叨,絮叨。
cằn nhằn 怎么读?
cằn nhằn 有 2 个音节:cằn: huyền(低降) · nhằn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cằn nhằn 常用吗?
cằn nhằn 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cằn nhằn 怎么造句?
例如:Mẹ hay cằn nhằn tôi học bài.(妈妈总是唠叨我学习。);Anh ấy cằn nhằn chuyện tiền bạc.(他总为钱的事唠叨。)。

想真正记住「cằn nhằn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练