忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cằn nhằn
cằn nhằn
唠叨
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cằn: huyền(低降) · nhằn: huyền(低降)
释义
唠叨,絮叨
常用搭配
cằn nhằn suốt ngày
整天唠叨
cằn nhằn chuyện nhỏ
为小事唠叨
例句
Mẹ hay cằn nhằn tôi học bài.
妈妈总是唠叨我学习。
Anh ấy cằn nhằn chuyện tiền bạc.
他总为钱的事唠叨。
性格与品质
hiệu nghiệm
管用
uy tín
信誉
kén chọn
挑剔
xảo quyệt
狡猾
phóng khoáng
潇洒
thành ý
诚意
常见问题
唠叨用越南语怎么说?
「唠叨」的越南语是 cằn nhằn。
cằn nhằn 是什么意思?
cằn nhằn 在越南语中意思是「唠叨」,词性为动词。唠叨,絮叨。
cằn nhằn 怎么读?
cằn nhằn 有 2 个音节:cằn: huyền(低降) · nhằn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cằn nhằn 怎么造句?
例如:Mẹ hay cằn nhằn tôi học bài.(妈妈总是唠叨我学习。);Anh ấy cằn nhằn chuyện tiền bạc.(他总为钱的事唠叨。)。
想真正记住「cằn nhằn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store