忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cầu cứu
cầu cứu
求助
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cầu: huyền(低降) · cứu: sắc(高升)
?
释义
求助,请求帮助
常用搭配
cầu cứu bạn bè
向朋友求助
cầu cứu cảnh sát
向警察求助
例句
Tôi phải cầu cứu mọi người.
我不得不向大家求助。
Anh ấy cầu cứu cảnh sát khi gặp nguy hiểm.
他遇到危险时向警察求助。
求助与冷静应对
chống trộm
防盗
cho bú
哺乳
yêu cầu bồi thường
索赔
nóng lòng
迫不及待
thắc mắc
疑问
dỗ
哄
常见问题
求助用越南语怎么说?
「求助」的越南语是 cầu cứu。
cầu cứu 是什么意思?
cầu cứu 在越南语中意思是「求助」,词性为动词。求助,请求帮助。
cầu cứu 怎么读?
cầu cứu 有 2 个音节:cầu: huyền(低降) · cứu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cầu cứu 常用吗?
cầu cứu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
cầu cứu 怎么造句?
例如:Tôi phải cầu cứu mọi người.(我不得不向大家求助。);Anh ấy cầu cứu cảnh sát khi gặp nguy hiểm.(他遇到危险时向警察求助。)。
想真正记住「cầu cứu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store