忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cây ăn quả
cây ăn quả
果树
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— cây: ngang(平调) · ăn: ngang(平调) · quả: hỏi(降升)
?
释义
果树,能结出可食用果实的树
常用搭配
trồng cây ăn quả
种果树
vườn cây ăn quả
果树园
例句
Ông tôi trồng nhiều cây ăn quả.
我爷爷种了很多果树。
Cây ăn quả này cho quả rất ngọt.
这棵果树结的果子很甜。
出现在这些词条的例句中
đồi núi thấp
丘陵
身边的树木
cây hoè
槐树
cây dương
杨树
cây đào
桃树
cây sồi
橡树
cây đa
榕树
cây chuối
香蕉树
常见问题
果树用越南语怎么说?
「果树」的越南语是 cây ăn quả。
cây ăn quả 是什么意思?
cây ăn quả 在越南语中意思是「果树」,词性为名词。果树,能结出可食用果实的树。
cây ăn quả 怎么读?
cây ăn quả 有 3 个音节:cây: ngang(平调) · ăn: ngang(平调) · quả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cây ăn quả 常用吗?
cây ăn quả 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cây ăn quả 怎么造句?
例如:Ông tôi trồng nhiều cây ăn quả.(我爷爷种了很多果树。);Cây ăn quả này cho quả rất ngọt.(这棵果树结的果子很甜。)。
想真正记住「cây ăn quả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store