忆单词忆单词

cán bộ chiến sĩ

官兵

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— cán: sắc(高升) · bộ: nặng(低促、带喉塞) · chiến: sắc(高升) · sĩ: ngã(带喉塞的高升)

cán bộ chiến sĩ 官兵

释义

常用搭配

cán bộ chiến sĩ công an
公安官兵
cán bộ chiến sĩ quân đội
军队官兵

例句

Cán bộ chiến sĩ làm việc rất tận tụy.
官兵们工作非常尽职。
Chúng tôi cảm ơn cán bộ chiến sĩ đã giúp đỡ.
我们感谢官兵们的帮助。

相关词条

常见问题

官兵用越南语怎么说?
「官兵」的越南语是 cán bộ chiến sĩ。
cán bộ chiến sĩ 是什么意思?
cán bộ chiến sĩ 在越南语中意思是「官兵」,词性为名词。官兵,军队中的干部和士兵。
cán bộ chiến sĩ 怎么读?
cán bộ chiến sĩ 有 4 个音节:cán: sắc(高升) · bộ: nặng(低促、带喉塞) · chiến: sắc(高升) · sĩ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cán bộ chiến sĩ 怎么造句?
例如:Cán bộ chiến sĩ làm việc rất tận tụy.(官兵们工作非常尽职。);Chúng tôi cảm ơn cán bộ chiến sĩ đã giúp đỡ.(我们感谢官兵们的帮助。)。

想真正记住「cán bộ chiến sĩ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练